family hippocastanaceae
A horse chestnut tree from the family Hippocastanaceae blooms with white flowers in a city park.
Định nghĩa
Danh từ: Họ Hippocastanaceae (họ Dẻ ngựa) là một họ thực vật bao gồm các loại cây có hoa sặc sỡ và hạt giống như quả hạch không ăn được, nằm trong một quả nang dai.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Hippocastanaceae bao gồm cây dẻ ngựa.)
- (Các cây thuộc họ Hippocastanaceae nổi tiếng với những bông hoa sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the family Hippocastanaceae": thuộc về họ Hippocastanaceae.
- The buckeye tree belongs to the family Hippocastanaceae. (Cây buckeye thuộc về họ Hippocastanaceae.)
"classification within the family Hippocastanaceae": phân loại trong họ Hippocastanaceae.
- Taxonomists have debated the classification within the family Hippocastanaceae. (Các nhà phân loại học đã tranh luận về việc phân loại trong họ Hippocastanaceae.)
Biến thể và từ gần giống
Hippocastanaceous (tính từ): thuộc về họ Hippocastanaceae.
- The hippocampal features are typical of hippocastanaceous plants. (Các đặc điểm hạt dẻ ngựa là điển hình của thực vật thuộc họ Hippocastanaceae.)
Hippocastanum (danh từ): một chi trong họ Hippocastanaceae, thường dùng để chỉ cây dẻ ngựa.
- Aesculus hippocastanum is the scientific name for the horse chestnut. (Aesculus hippocastanum là tên khoa học của cây dẻ ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Horse chestnut family: họ dẻ ngựa (tên thông dụng).
- The horse chestnut family is now often included in the Sapindaceae family. (Họ dẻ ngựa hiện nay thường được bao gồm trong họ Sapindaceae.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên khoa học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Hippocastanaceae".